french heel

french heel

A woman wears elegant shoes with a french heel to a formal event.

Định nghĩa

Danh từ: Gót giày kiểu Pháp: Một loại gót giày dành cho phụ nữ, đặc điểm khá cao thon hẹp, thường thấy trên các đôi giày thời trang.

dụ sử dụng
  • ( ấy đi một đôi giày búp bê thanh lịch với gót giày kiểu Pháp.)
  • (Gót giày kiểu Pháp trên đôi giày đó khiến chúng trông rất tinh tế.)
  • (Nhiều đôi giày cao gót cổ điển gót giày kiểu Pháp nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A shoe with a french heel": một đôi giày gót kiểu Pháp.
    • She prefers shoes with a french heel for formal events. ( ấy thích giày gót kiểu Pháp cho các sự kiện trang trọng.)
  • "The elegance of a french heel": sự thanh lịch của gót giày kiểu Pháp.
    • The french heel adds a touch of elegance to any outfit. (Gót giày kiểu Pháp thêm một nét thanh lịch cho bất kỳ trang phục nào.)
Biến thể từ gần giống
  • French heeled (tính từ): gót giày kiểu Pháp.
    • She bought a pair of french heeled boots. ( ấy đã mua một đôi bốt gót kiểu Pháp.)
  • Heel (danh từ): gót giày (nói chung).
    • The heel of her shoe broke. (Gót giày của ấy bị gãy.)
Từ đồng nghĩa
  • Stiletto heel: gót giày nhọn cao, tương tự nhưng thường nhọn hơn.
    • She walked confidently in stiletto heels. ( ấy bước đi tự tin trong đôi giày gót nhọn.)
  • High heel: gót cao (khái niệm chung).
    • High heels are popular in fashion. (Giày cao gót phổ biến trong thời trang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "french heel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "french heel".